气谊 khí nghị Hán Việt: khí nghị Tổng quan Cấu tạo: 气 (khí) + 谊 (nghị)Hán Việtkhí nghịCấu tạo气 + 谊 · khí + nghị nghĩa thành phần: khí + nghị Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 義氣情誼。《儒林外史》第二二回:「先生,我們文章氣誼,何必拘這些俗情?」