氣輪機

khí luân ki

Hán Việt: khí luân ki

Tổng quan

máy hơi đốt

Cấu tạo: (khí) + (luân) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui máy hơi đốt
  • Cihui máy hơi đốt。燃氣輪機的簡稱。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 燃氣輪機的簡稱。參見「燃氣輪機」條。

Eng

  • Cihui 氣輪機 qìlúnjī n. gas turbine M:¹tái