氣逆
khí nghịch
Hán Việt: khí nghịch · Pinyin: qì nì
Tổng quan
dòng chảy ngược của 氣|气 (Y học cổ truyền)
Nghĩa
Việt
- Cihui dòng chảy ngược của 氣|气 (Y học cổ truyền)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 中醫指氣上行不順,稱為「氣逆」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中医术语。谓气上冲而不顺。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中医术语。谓气上冲而不顺。
Eng
- CC-CEDICT reverse flow of 氣|气[qi4] (TCM)
- Cihui reverse flow of 氣|气 (TCM)