氣隔 khí cách Hán Việt: khí cách Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 隔 (cách)Hán Việtkhí cáchCấu tạo氣 + 隔 · khí + cách nghĩa thành phần: khí + cách Nghĩa EngCihui 氣隔 qìgé n. <Ch. med.> qì blockage