氣障 khí chướng Hán Việt: khí chướng Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 障 (chướng)Hán Việtkhí chướngCấu tạo氣 + 障 · khí + chướng nghĩa thành phần: khí + chướng Nghĩa EngCihui aerosome