氣霸 khí phách Hán Việt: khí phách Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 霸 (phách)Hán Việtkhí pháchCấu tạo氣 + 霸 · khí + phách nghĩa thành phần: khí + phách Nghĩa EngCihui 氣霸 ìbà* n. individual/unit that monopolizes gas supplies and makes things difficult for consumers