氣體學

khí thể học

Hán Việt: khí thể học

Tổng quan

thuyết tâm linh, thuyết thần linh

Cấu tạo: (khí) + (thể) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết tâm linh, thuyết thần linh