氣鼓 khí cổ Hán Việt: khí cổ Tổng quan Cấu tạo: 氣 (khí) + 鼓 (cổ)Hán Việtkhí cổCấu tạo氣 + 鼓 · khí + cổ nghĩa thành phần: khí + cổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 中醫上指由於氣滯礙而形成的鼓脹。也稱為「氣脹」。EngCihui tympania