氤氤氳氳 yīn yīn yūn yūn · nhân nhân uân uân Hán Việt: nhân nhân uân uân · Pinyin: yīn yīn yūn yūn Tổng quan Cấu tạo: 氤 (nhân) + 氤 (nhân) + 氳 (uân) + 氳 (uân)Pinyinyīn yīn yūn yūnHán Việtnhân nhân uân uânCấu tạo氤 + 氤 + 氳 + 氳 · nhân + nhân + uân + uân nghĩa thành phần: nhân + nhân + uân + uân