氧不足 dưỡng bất túc Hán Việt: dưỡng bất túc Tổng quan (y học) sự giảm oxi,huyết Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtdưỡng bất túcTừ loạidanhCấu tạo氧 + 不 + 足 · dưỡng + bất + túc nghĩa thành phần: dưỡng + bất + túc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu oxyMainlandKaggle Zh-Vi hypoxia Từ liên quan Gần nghĩa不足取 · 不足地 · 不足月 · 不足的 · 不足道 · 不足量 · 不足额 · 不足为训