氧傳感器 yǎng chuán gǎn qì · dưỡng truyện cảm khí Hán Việt: dưỡng truyện cảm khí · Pinyin: yǎng chuán gǎn qì Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 傳 (truyện) + 感 (cảm) + 器 (khí)Pinyinyǎng chuán gǎn qìHán Việtdưỡng truyện cảm khíCấu tạo氧 + 傳 + 感 + 器 · dưỡng + truyện + cảm + khí nghĩa thành phần: dưỡng + truyện + cảm + khí