氧化乙烯 yǎng huà yǐ xī Pinyin: yǎng huà yǐ xī Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 乙 (ất) + 烯Pinyinyǎng huà yǐ xīCấu tạo氧 + 化 + 乙 + 烯