氧化土 dưỡng hóa thổ Hán Việt: dưỡng hóa thổ Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 土 (thổ)Hán Việtdưỡng hóa thổCấu tạo氧 + 化 + 土 · dưỡng + hóa + thổ nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + thổ Nghĩa EngCihui oxisol