氧化汞

yǎng huà gǒng dưỡng hóa hống

Hán Việt: dưỡng hóa hống · Pinyin: yǎng huà gǒng

Tổng quan

oxi thủy ngân (HgO)

Cấu tạo: (dưỡng) + (hóa) + (hống)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oxi thủy ngân (HgO)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 俗称三仙丹”。化学式hgo。有两种,颗粒粗的为红色,细的为黄色。前者可作颜料、催化剂,制有机汞化合物等,后者有抗菌作用,可用于眼部表面炎症。

Eng

  • CC-CEDICT mercuric oxide (HgO)
  • Cihui mercuric oxide (HgO)