氧化色 yǎng huà sè · dưỡng hóa sắc Hán Việt: dưỡng hóa sắc · Pinyin: yǎng huà sè Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 色 (sắc)Pinyinyǎng huà sèHán Việtdưỡng hóa sắcCấu tạo氧 + 化 + 色 · dưỡng + hóa + sắc nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + sắc