氧化計 dưỡng hóa kế Hán Việt: dưỡng hóa kế Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 計 (kế)Hán Việtdưỡng hóa kếCấu tạo氧 + 化 + 計 · dưỡng + hóa + kế nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + kế Nghĩa EngCihui oximeter