氧化鈀 yǎng huà bǎ · dưỡng hóa ba Hán Việt: dưỡng hóa ba · Pinyin: yǎng huà bǎ Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鈀 (ba)Pinyinyǎng huà bǎHán Việtdưỡng hóa baCấu tạo氧 + 化 + 鈀 · dưỡng + hóa + ba nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + ba