氧化鉛 yǎng huà qiān · dưỡng hóa duyên Hán Việt: dưỡng hóa duyên · Pinyin: yǎng huà qiān Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鉛 (duyên)Pinyinyǎng huà qiānHán Việtdưỡng hóa duyênCấu tạo氧 + 化 + 鉛 · dưỡng + hóa + duyên nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + duyên Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 泛指鉛與氧化合的化合物。包括一氧化鉛、二氧化鉛、三氧化二鉛和四氧化三鉛等。