氧化鉀

yǎng huà jiǎ dưỡng hóa giáp

Hán Việt: dưỡng hóa giáp · Pinyin: yǎng huà jiǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (hóa) + (giáp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui kalia