氧化鈹 yǎng huà pí · dưỡng hóa phi Hán Việt: dưỡng hóa phi · Pinyin: yǎng huà pí Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 化 (hóa) + 鈹 (phi)Pinyinyǎng huà píHán Việtdưỡng hóa phiCấu tạo氧 + 化 + 鈹 · dưỡng + hóa + phi nghĩa thành phần: dưỡng + hóa + phi Nghĩa EngCihui berillia