氧化鋁

yǎng huà lǚ dưỡng hóa lữ

Hán Việt: dưỡng hóa lữ · Pinyin: yǎng huà lǚ

Tổng quan

oxit nhôm

Cấu tạo: (dưỡng) + (hóa) + (lữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oxit nhôm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 化學式Al2O3。氫氧化鋁在高溫下脫水而成的氧化物。為不溶於水、不可燃、無毒性的白色粉末。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 化学式al2o3。白色晶状粉末。不溶于水及一般有机溶剂。为典型的两性氧化物。自然界以刚玉形式存在。用以冶炼金属铝,作吸附剂、耐火材料及填料。刚玉极硬,可制钻头、砂轮、轴承等。

Eng

  • CC-CEDICT aluminum oxide
  • Cihui aluminum oxide