氧坎狄辛 dưỡng khảm địch tân Hán Việt: dưỡng khảm địch tân Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 坎 (khảm) + 狄 (địch) + 辛 (tân)Hán Việtdưỡng khảm địch tânCấu tạo氧 + 坎 + 狄 + 辛 · dưỡng + khảm + địch + tân nghĩa thành phần: dưỡng + khảm + địch + tân Nghĩa EngCihui oxycandicine