氧樂果 dưỡng nhạc quả Hán Việt: dưỡng nhạc quả Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 樂 (nhạc) + 果 (quả)Hán Việtdưỡng nhạc quảCấu tạo氧 + 樂 + 果 · dưỡng + nhạc + quả nghĩa thành phần: dưỡng + nhạc + quả Nghĩa EngCihui omethoate