氧氣瓶

yǎng qì píng dưỡng khí bình

Hán Việt: dưỡng khí bình · Pinyin: yǎng qì píng

Tổng quan

Cấu tạo: (dưỡng) + (khí) + (bình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 氧氣瓶 ǎngqìpíng n. oxygen cylinder M:ge/²zhī