氧炔割切 yǎng quē gē qiē Pinyin: yǎng quē gē qiē Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 炔 + 割 (cát) + 切 (thiết)Pinyinyǎng quē gē qiēCấu tạo氧 + 炔 + 割 + 切