氧碘化物 dưỡng điển hóa vật Hán Việt: dưỡng điển hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 碘 (điển) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtdưỡng điển hóa vậtCấu tạo氧 + 碘 + 化 + 物 · dưỡng + điển + hóa + vật nghĩa thành phần: dưỡng + điển + hóa + vật Nghĩa EngCihui oxyiodide