氧碳化物 dưỡng thán hóa vật Hán Việt: dưỡng thán hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 碳 (thán) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtdưỡng thán hóa vậtCấu tạo氧 + 碳 + 化 + 物 · dưỡng + thán + hóa + vật nghĩa thành phần: dưỡng + thán + hóa + vật Nghĩa EngCihui oxycarbide