氧銻根 dưỡng đễ căn Hán Việt: dưỡng đễ căn Tổng quan Cấu tạo: 氧 (dưỡng) + 銻 (đễ) + 根 (căn)Hán Việtdưỡng đễ cănCấu tạo氧 + 銻 + 根 · dưỡng + đễ + căn nghĩa thành phần: dưỡng + đễ + căn Nghĩa EngCihui antimonyl