氫化鈉
khinh hóa nột
Hán Việt: khinh hóa nột · Pinyin: qīng huà nà
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 natri hydrua
- Biên soạn hydrogen sodium
Eng
- Cihui 氫化鈉 īnghuànà n. hydrogen sodium
- Tần suất từ n. hydrogen sodium
Đức
- Handedict Natriumhydrid (S, Chem)
Hán Việt: khinh hóa nột · Pinyin: qīng huà nà