氫氧基 qīng yǎng jī · khinh dưỡng cơ Hán Việt: khinh dưỡng cơ · Pinyin: qīng yǎng jī Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 氧 (dưỡng) + 基 (cơ)Pinyinqīng yǎng jīHán Việtkhinh dưỡng cơCấu tạo氫 + 氧 + 基 · khinh + dưỡng + cơ nghĩa thành phần: khinh + dưỡng + cơ