氫汽車 qīng qì chē · khinh khí xa Hán Việt: khinh khí xa · Pinyin: qīng qì chē Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinqīng qì chēHán Việtkhinh khí xaCấu tạo氫 + 汽 + 車 · khinh + khí + xa nghĩa thành phần: khinh + khí + xa