氫體 qīng tǐ · khinh thể Hán Việt: khinh thể · Pinyin: qīng tǐ Tổng quan Cấu tạo: 氫 (khinh) + 體 (thể)Pinyinqīng tǐHán Việtkhinh thểCấu tạo氫 + 體 · khinh + thể nghĩa thành phần: khinh + thể