氮化硼 dàn huà péng · đạm hóa bằng Hán Việt: đạm hóa bằng · Pinyin: dàn huà péng Tổng quan Cấu tạo: 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 硼 (bằng)Pinyindàn huà péngHán Việtđạm hóa bằngCấu tạo氮 + 化 + 硼 · đạm + hóa + bằng nghĩa thành phần: đạm + hóa + bằng