氮化鎵 dàn huà jiā Pinyin: dàn huà jiā Tổng quan Cấu tạo: 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 鎵Pinyindàn huà jiāCấu tạo氮 + 化 + 鎵 Nghĩa EngCC-CEDICT gallium nitride (GaN)Cihui gallium nitride (GaN)