氮化鎵

dàn huà jiā

Pinyin: dàn huà jiā

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【氮化鎵・氮化镓】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "gallium nitride (GaN)"]]]}]

Cấu tạo: 氮 (đạm) + 化 (hóa) + 鎵

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nitrua gali

Eng

  • Cihui gallium nitride (GaN)

Từ liên quan

Gần nghĩa

氮化合 · 氮化物 · 氮化性 · 氮化鹽 · 氮化硼 · 氮化銀 · 氮化鈣 · 氮化鋇