氮回火 đạm hồi hỏa Hán Việt: đạm hồi hỏa Tổng quan Cấu tạo: 氮 (đạm) + 回 (hồi) + 火 (hỏa)Hán Việtđạm hồi hỏaCấu tạo氮 + 回 + 火 · đạm + hồi + hỏa nghĩa thành phần: đạm + hồi + hỏa Nghĩa EngCihui nitempering