氮細菌 dàn xī jūn · đạm tế khuẩn Hán Việt: đạm tế khuẩn · Pinyin: dàn xī jūn Tổng quan Cấu tạo: 氮 (đạm) + 細 (tế) + 菌 (khuẩn)Pinyindàn xī jūnHán Việtđạm tế khuẩnCấu tạo氮 + 細 + 菌 · đạm + tế + khuẩn nghĩa thành phần: đạm + tế + khuẩn