氮血熱 đạm huyết nhiệt Hán Việt: đạm huyết nhiệt Tổng quan Cấu tạo: 氮 (đạm) + 血 (huyết) + 熱 (nhiệt)Hán Việtđạm huyết nhiệtCấu tạo氮 + 血 + 熱 · đạm + huyết + nhiệt nghĩa thành phần: đạm + huyết + nhiệt Nghĩa EngCihui azothermia