氯水

Tổng quan

Cấu tạo: + (thủy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 氯的水溶液。濃者色黃綠,有臭氣,可為礦物中提取黃金之用。

Eng

  • Cihui 氯水 lǜshuǐ n. <chem.> chlorine; chlorine gas