氯酸鹽

lǜ suān yán

Pinyin: lǜ suān yán

Tổng quan

(hoá học) clorat

Cấu tạo: + (toan) + (diêm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hoá học) clorat

Eng

  • Cihui 氯酸鹽 ǜsuānyán n. <chem.> chlorate