氳氤 yūn yīn · uân nhân Hán Việt: uân nhân · Pinyin: yūn yīn Tổng quan Cấu tạo: 氳 (uân) + 氤 (nhân)Pinyinyūn yīnHán Việtuân nhânCấu tạo氳 + 氤 · uân + nhân nghĩa thành phần: uân + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 弥漫貌。Tân Hoa Tự Điển 1.弥漫貌。