氲氤 yūn yīn·uân nhân Hán Việt: uân nhân · Pinyin: yūn yīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.弥漫貌。 Cấu tạo: 氳 (uân) + 氤 (nhân)Pinyinyūn yīnHán Việtuân nhânCấu tạo氳 + 氤 · uân + nhân nghĩa thành phần: uân + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.弥漫貌。 Từ liên quan Gần nghĩa氤氲 · 氤郁 · 氤鬱 · 氲氛 · 氲熇 · 氳氛 · 氳氤 · 氳氳