氲熇

yūn hèuân hốc

Hán Việt: uân hốc · Pinyin: yūn hè

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.温暖貌。

Cấu tạo: 氳 (uân) + 熇 (hốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.温暖貌。

Từ liên quan

Gần nghĩa

熇1. · 熇2. · 氲氛 · 氲氤 · 氳氛 · 氳氤 · 氳氳 · 氳熇