氳氛 yūn fēn · uân phân Hán Việt: uân phân · Pinyin: yūn fēn Tổng quan Cấu tạo: 氳 (uân) + 氛 (phân)Pinyinyūn fēnHán Việtuân phânCấu tạo氳 + 氛 · uân + phân nghĩa thành phần: uân + phân