氳氛 yūn fēn·uân phân Hán Việt: uân phân · Pinyin: yūn fēn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.盛貌。 Cấu tạo: 氳 (uân) + 氛 (phân)Pinyinyūn fēnHán Việtuân phânCấu tạo氳 + 氛 · uân + phân nghĩa thành phần: uân + phân Từ liên quan Gần nghĩa氛圍 · 氛圍編程 · 氛厉 · 氛厲 · 氛嚣 · 氛囂 · 氛坌 · 氛坱