水上

shuǐ shàng thủy thượng

Hán Việt: thủy thượng · Pinyin: shuǐ shàng

Tổng quan

Thị trấn Shuishang ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县, phía tây Đài Loan | trên nước | thủy sinh

Cấu tạo: (thủy) + (thượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Thị trấn Shuishang ở huyện Gia Nghĩa 嘉義縣|嘉义县, phía tây Đài Loan | trên nước | thủy sinh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水面上; 犹水边; 旧时谓妓女开始接客。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水面上。 2.犹水边。 3.旧时谓妓女开始接客。

Eng

  • CC-CEDICT Shuishang Township in Chiayi County 嘉義縣|嘉义县[Jia1 yi4 Xian4], west Taiwan
  • CC-CEDICT on water|aquatic
  • Cihui Shuishang Township in Chiayi County 嘉義縣|嘉义县, west Taiwan

ja

  • JMdict on the water|aquatic|waterside|water's edge
  • JMdict headwaters|source