水下

shuǐ xiàthủy hạ

Hán Việt: thủy hạ · Pinyin: shuǐ xià

Tổng quan

dưới nước

Cấu tạo: 水 (thủy) + 下 (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tàu ngầm
  • Biên soạn 水下 huǐxià* attr. underwater; submerged

Eng

  • Cihui under the water; submarine

Đức

  • Handedict unterseeisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

水下用的 · 下世 · 下个 · 下临 · 下乘 · 下乡 · 下书 · 下乳