水丘

shuǐ qiū thủy khâu

Hán Việt: thủy khâu · Pinyin: shuǐ qiū

Tổng quan

Cấu tạo: (thủy) + (khâu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 复姓『有水丘岑。见《后汉书.酷吏传》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.复姓『有水丘岑。见《后汉书.酷吏传》。