水丞 shuǐ chéng · thủy thừa Hán Việt: thủy thừa · Pinyin: shuǐ chéng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 丞 (thừa)Pinyinshuǐ chéngHán Việtthủy thừaCấu tạo水 + 丞 · thủy + thừa nghĩa thành phần: thủy + thừa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 盛硯水的容器。通常由玉或瓷製成。也稱為「水中丞」。MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"水中丞"。 2.汉代郡县属官名。