水事 shuǐ shì · thủy sự Hán Việt: thủy sự · Pinyin: shuǐ shì Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 事 (sự)Pinyinshuǐ shìHán Việtthủy sựCấu tạo水 + 事 · thủy + sự nghĩa thành phần: thủy + sự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 关于江河水利的事宜; 指驾船﹑泅水之类的事情。Tân Hoa Tự Điển 1.关于江河水利的事宜。 2.指驾船﹑泅水之类的事情。