水井
thủy tỉnh
Hán Việt: thủy tỉnh · Pinyin: shuǐ jǐng
Tổng quan
(nước) giếng
Nghĩa
Việt
- Cihui (nước) giếng
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 往地下打鑿用以取水的深洞。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 由地面向地下凿成的能取水的深洞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.由地面向地下凿成的能取水的深洞。
Eng
- CC-CEDICT (water) well
- Cihui (water) well