水亮

shuǐ liàng thủy lượng

Hán Việt: thủy lượng · Pinyin: shuǐ liàng

Tổng quan

bóng và sáng | trông ướt (như son môi)

Cấu tạo: (thủy) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bóng và sáng | trông ướt (như son môi)

Eng

  • CC-CEDICT moist and glossy|wet look (of lipstick)
  • Cihui moist and glossy; wet look (of lipstick)