水令 shuǐ lìng · thủy lệnh Hán Việt: thủy lệnh · Pinyin: shuǐ lìng Tổng quan Cấu tạo: 水 (thủy) + 令 (lệnh)Pinyinshuǐ lìngHán Việtthủy lệnhCấu tạo水 + 令 · thủy + lệnh nghĩa thành phần: thủy + lệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用水方面的法令法规。Tân Hoa Tự Điển 1.用水方面的法令法规。